heidelberg man
Định nghĩa
Heidelberg man là một danh từ riêng (không đếm được) chỉ một loại người nguyên thủy (hominin) đã tuyệt chủng, sống ở châu Âu trong thời kỳ đồ đá cũ (Pleistocen giữa, khoảng 600.000–200.000 năm trước). Đây là một loài hoặc phân loài trong chi Homo, được coi là tổ tiên trực tiếp của người Neanderthal và có thể là người hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Người Heidelberg được coi là một mắt xích quan trọng trong quá trình tiến hóa của loài người.)
- (Hóa thạch của người Heidelberg đã được tìm thấy ở Đức, Pháp và Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heidelberg man" thường được dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học và nhân chủng học để chỉ các hóa thạch cụ thể, đặc biệt là xương hàm được phát hiện gần Heidelberg, Đức vào năm 1907.
- The discovery of Heidelberg man provided evidence of early hominid tool use. (Việc phát hiện người Heidelberg đã cung cấp bằng chứng về việc sử dụng công cụ của người vượn cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Homo heidelbergensis (danh từ, danh pháp khoa học): tên loài chính thức của người Heidelberg.
- Homo heidelbergensis is classified as a distinct species from Homo erectus. (Homo heidelbergensis được phân loại là một loài riêng biệt với Homo erectus.)
Từ đồng nghĩa
- Người cổ Heidelberg: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Hominin Heidelberg: thuật ngữ chuyên ngành ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Heidelberg man".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan. Tuy nhiên, trong các bài viết khoa học, cụm từ này thường xuất hiện trong các thành ngữ mô tả như: - "the Heidelberg man lineage": dòng dõi người Heidelberg. - The Heidelberg man lineage eventually gave rise to Neanderthals. (Dòng dõi người Heidelberg cuối cùng đã sinh ra người Neanderthal.)